marsh tea

marsh tea

A small cluster of marsh tea grows near the edge of a quiet bog.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây trà đầm lầy: "marsh tea" một loại cây bụi mọcđầm lầy, nguồn gốc từ Bắc Trung Âu, Đông Siberia đến Hàn Quốc Nhật Bản. Cây này thường được gọi là Ledum palustre hoặc Rhododendron tomentosum, thơm được dùng trong y học dân gian.

dụ sử dụng
  • (Cây trà đầm lầy mọc nhiềucác vùng đất ngập nước của Bắc Âu.)
  • (Trong y học cổ truyền, cây trà đầm lầy được dùng để chữa ho cảm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marsh tea" như một loại thảo dược: Cây này thường được phơi khô pha thành trà, nhưng cần thận trọng có thể gây độc nếu dùng quá liều.
    • The herbalist recommended marsh tea for respiratory issues. (Người bán thảo dược khuyên dùng trà đầm lầy cho các vấn đề về hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea (n): trà (nói chung), nhưng "marsh tea" một loại cây cụ thể.
  • Bog rosemary (n): một tên gọi khác của cây trà đầm lầy, thường dùng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Ledum palustre: tên khoa học của cây trà đầm lầy.
  • Wild rosemary: hương thảo hoang dã, một tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ liên quan
  • Marsh tea leaves: của cây trà đầm lầy.
    • Dried marsh tea leaves are used to make a soothing infusion. ( trà đầm lầy khô được dùng để pha một loại nước hãm dễ chịu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "marsh tea".